準確地說明
chuẩn xác địa thuyết minh
Hán Việt: chuẩn xác địa thuyết minh · Pinyin: zhǔn què de shuō míng
Tổng quan
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 明 (minh)
Hán Việt: chuẩn xác địa thuyết minh · Pinyin: zhǔn què de shuō míng
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 明 (minh)