準確無誤地

zhǔn què wú wù dì chuẩn xác vô ngộ địa

Hán Việt: chuẩn xác vô ngộ địa · Pinyin: zhǔn què wú wù dì

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (xác) + (vô) + (ngộ) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui like clockwork