準禁治產者 chuẩn cấm trì sản giả Hán Việt: chuẩn cấm trì sản giả Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 禁 (cấm) + 治 (trì) + 產 (sản) + 者 (giả)Hán Việtchuẩn cấm trì sản giảCấu tạo準 + 禁 + 治 + 產 + 者 · chuẩn + cấm + trì + sản + giả nghĩa thành phần: chuẩn + cấm + trì + sản + giả Nghĩa EngCihui 準禁治產者 hǔnjìnzhìchǎnzhě n. <law> quasi-incompetent person