準系統電腦
chuẩn hệ thống điện não
Hán Việt: chuẩn hệ thống điện não · Pinyin: zhǔn xì tǒng diàn nǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 電 (điện) + 腦 (não)
Hán Việt: chuẩn hệ thống điện não · Pinyin: zhǔn xì tǒng diàn nǎo
Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 電 (điện) + 腦 (não)