准許居留簽證
chuẩn hứa cư lưu thiêm chứng
Hán Việt: chuẩn hứa cư lưu thiêm chứng · Pinyin: zhǔn xǔ jū liú qiān zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 准 (chuẩn) + 許 (hứa) + 居 (cư) + 留 (lưu) + 簽 (thiêm) + 證 (chứng)
Hán Việt: chuẩn hứa cư lưu thiêm chứng · Pinyin: zhǔn xǔ jū liú qiān zhèng
Cấu tạo: 准 (chuẩn) + 許 (hứa) + 居 (cư) + 留 (lưu) + 簽 (thiêm) + 證 (chứng)