准許離去的

chuẩn hứa li khứ đích

Hán Việt: chuẩn hứa li khứ đích

Tổng quan

phái đi, gửi đi, cử đi, (tôn giáo) chứng thư ly phong

Cấu tạo: (chuẩn) + (hứa) + (li) + (khứ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phái đi, gửi đi, cử đi, (tôn giáo) chứng thư ly phong