凉城

liáng chénglương thành

Hán Việt: lương thành · Pinyin: liáng chéng

Tổng quan

huyện Liangcheng ở Ulaanchab 烏蘭察布

Cấu tạo: 涼 (lương) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 乌兰察布, Nội Mông

Eng

  • Cihui see 涼城縣; 凉城县

Đức

  • Handedict Liangcheng (Ort in Inner Mongolia) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凉城县 · 凉亭 · 凉凉 · 凉友 · 凉台 · 凉山 · 凉州 · 凉席