凌云台 líng yún tái·lăng vân thai Hán Việt: lăng vân thai · Pinyin: líng yún tái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.台名。三国魏文帝所筑。 Cấu tạo: 凌 (lăng) + 雲 (vân) + 臺 (thai)Pinyinlíng yún táiHán Việtlăng vân thaiCấu tạo凌 + 雲 + 臺 · lăng + vân + thai nghĩa thành phần: lăng + vân + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.台名。三国魏文帝所筑。 Từ liên quan Gần nghĩa凌云县 · 云台 · 凌云 · 雲臺 · 云台仗 · 云台观 · 云台阁 · 凌云志