凌风知劲节
lăng phong tri kính tiết
Hán Việt: lăng phong tri kính tiết · Pinyin: líng fēng zhī jìng jié
Tổng quan
Cấu tạo: 凌 (lăng) + 风 (phong) + 知 (tri) + 劲 (kính) + 节 (tiết)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「疾風勁草」。見「疾風勁草」條。01.南朝梁.范雲〈詠寒松〉詩:「脩條拂層漢,密葉帳天潯,凌風知勁節,負雪見貞心。」