凌风知劲节
lăng phong tri kính tiết
Hán Việt: lăng phong tri kính tiết · Pinyin: líng fēng zhī jìng jié
Tổng quan
Cấu tạo: 凌 (lăng) + 风 (phong) + 知 (tri) + 劲 (kính) + 节 (tiết)
Hán Việt: lăng phong tri kính tiết · Pinyin: líng fēng zhī jìng jié
Cấu tạo: 凌 (lăng) + 风 (phong) + 知 (tri) + 劲 (kính) + 节 (tiết)