凍干 đống cán Hán Việt: đống cán Tổng quan ướp lạnh và làm khô Cấu tạo: 凍 (đống) + 幹 (cán)Hán Việtđống cánCấu tạo凍 + 幹 · đống + cán nghĩa thành phần: đống + cán Từ liên quan Gần nghĩa冻伤 · 冻僵 · 冻卵 · 冻原 · 冻品 · 冻土 · 冻害 · 冻容