凍瘃

dòng zhúđống chúc

Hán Việt: đống chúc · Pinyin: dòng zhú

Tổng quan

nẻ da

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉冻疮。

Cấu tạo: 凍 (đống) + 瘃 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nẻ da

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻人 · 凍傷 · 凍僵 · 冻冰 · 凍卵 · 凍原 · 凍品 · 凍土