冻人

dòng rénđống nhân

Hán Việt: đống nhân · Pinyin: dòng rén

Tổng quan

khiến người cảm thấy lạnh lẽo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.受冻之民。

Cấu tạo: 凍 (đống) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạnh giá
  • VietPhrases khiến người cảm thấy lạnh lẽo
  • Tần suất từ khiến người cảm thấy lạnh lẽo
  • Biên soạn 凍人 dòngrén s.v. freezing cold

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.受冻之民。

Eng

  • Cihui 凍人 dòngrén s.v. freezing cold
  • Tần suất từ 凍人 dòngrén s.v. freezing cold

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人