減壓時間表
giảm áp thì gian biểu
Hán Việt: giảm áp thì gian biểu · Pinyin: jiǎn yā shí jiān biǎo
Tổng quan
lịch trình giảm áp (lặn) | cũng gọi là 減壓程序|减压程序
Nghĩa
Việt
- Cihui lịch trình giảm áp (lặn) | cũng gọi là 減壓程序|减压程序
Eng
- CC-CEDICT decompression schedule (diving)|also called 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4]
- Cihui decompression schedule (diving); also called 減壓程序|减压程序