減少血液的

giảm thiểu huyết dịch đích

Hán Việt: giảm thiểu huyết dịch đích

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (thiểu) + (huyết) + (dịch) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui depletive