减弱体力的

giảm nhược thể lực đích

Hán Việt: giảm nhược thể lực đích

Tổng quan

làm yếu, làm suy (cơ thể), cau lại; có vẻ đe doạ (vẻ mặt), tối sầm (trời, mây)

Cấu tạo: 減 (giảm) + 弱 (nhược) + 體 (thể) + 力 (lực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm yếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lowering

Từ liên quan

Gần nghĩa

力的合成 · 力的平衡