減慢心率藥 giảm mạn tâm suất dược Hán Việt: giảm mạn tâm suất dược Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 慢 (mạn) + 心 (tâm) + 率 (suất) + 藥 (dược)Hán Việtgiảm mạn tâm suất dượcCấu tạo減 + 慢 + 心 + 率 + 藥 · giảm + mạn + tâm + suất + dược nghĩa thành phần: giảm + mạn + tâm + suất + dược Nghĩa EngCihui bradycardic