減粘裂化爐 giảm niêm liệt hóa lô Hán Việt: giảm niêm liệt hóa lô Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 粘 (niêm) + 裂 (liệt) + 化 (hóa) + 爐 (lô)Hán Việtgiảm niêm liệt hóa lôCấu tạo減 + 粘 + 裂 + 化 + 爐 · giảm + niêm + liệt + hóa + lô nghĩa thành phần: giảm + niêm + liệt + hóa + lô Nghĩa EngCihui visbreaker