凜嚴

lǐn yánlẫm nghiêm

Hán Việt: lẫm nghiêm · Pinyin: lǐn yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.严肃; 可敬畏的样子。

Cấu tạo: 凜 (lẫm) + 嚴 (nghiêm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

严令 · 嚴冬 · 嚴刑 · 严办 · 嚴加 · 嚴厲 · 严命 · 嚴復