凝固汽油彈

níng gù qì yóu dàn ngưng cố khí du đạn

Hán Việt: ngưng cố khí du đạn · Pinyin: níng gù qì yóu dàn

Tổng quan

bom napalm

Cấu tạo: (ngưng) + (cố) + (khí) + (du) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bom napalm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种爆炸时能发出高温火焰的炸弹,内装用汽油和其他化学药品制成的胶状物,爆炸时向四周溅射,发出1000℃左右的高温,并能粘在其他物体上长时间燃烧。

Eng

  • CC-CEDICT napalm
  • Cihui napalm