凝固複合詞

ngưng cố phức hợp từ

Hán Việt: ngưng cố phức hợp từ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (cố) + (phức) + (hợp) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凝固複合詞 ínggù fùhécí n. <lg.> frozen (verbal) compound