凝滯
ngưng trệ
Hán Việt: ngưng trệ · Pinyin: níng zhì
Tổng quan
đình trệ | đông kết | (nghĩa bóng) dừng lại | đóng băng
Nghĩa
Việt
- Cihui đình trệ | đông kết | (nghĩa bóng) dừng lại | đóng băng
- Cihui ngưng trệ ngưng trệ ☆Ngừng lại, không tiến được (nói về công việc).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 停滯不動。《文選.江淹.別賦》:「舟凝滯於水濱,車逶遲於山側。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停止流动;不灵活:两颗~的眼珠出神地望着窗外;凝聚。
Eng
- CC-CEDICT to stagnate|to congeal|(fig.) to stop still|to freeze
- Cihui to stagnate; to congeal; (fig.) to stop still; to freeze
ja
- JMdict delay