進展

jìn zhǎn tiến triển

Hán Việt: tiến triển · Pinyin: jìn zhǎn

Tổng quan

tiến triển | đạt tiến bộ

Cấu tạo: (tiến) + (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến triển | đạt tiến bộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進步發展。如:「工程已有超前的進展。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (事情)向前发展:~神速|工作有~。

Eng

  • CC-CEDICT to make headway; to make progress
  • Cihui to make headway; to make progress

ja

  • JMdict progress|development

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

发展 · 开展 · 起色

Từ trái nghĩa

停滞 · 停顿 · 凝滞 · 迟滞 · 退缩