凝點記錄儀

ngưng điểm kí lục nghi

Hán Việt: ngưng điểm kí lục nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưng) + (điểm) + (kí) + (lục) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui eutectometer