凝聚態物理學
ngưng tụ thái vật lí học
Hán Việt: ngưng tụ thái vật lí học · Pinyin: níng jù tài wù lǐ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 聚 (tụ) + 態 (thái) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)
Hán Việt: ngưng tụ thái vật lí học · Pinyin: níng jù tài wù lǐ xué
Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 聚 (tụ) + 態 (thái) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)