凝视某人 ngưng thị mỗ nhân Hán Việt: ngưng thị mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 視 (thị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtngưng thị mỗ nhânTừ loạithànhCấu tạo凝 + 視 + 某 + 人 · ngưng + thị + mỗ + nhân nghĩa thành phần: ngưng + thị + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhìn chằm chằmMainlandKaggle Zh-Vi fix sb with stareEngCihui fix sb with stare Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 凝视的 · 凝视天空 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子