某人的处境 mỗ nhân đích xử cảnh Hán Việt: mỗ nhân đích xử cảnh Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 處 (xử) + 境 (cảnh)Hán Việtmỗ nhân đích xử cảnhTừ loạidanhCấu tạo某 + 人 + 的 + 處 + 境 · mỗ + nhân + đích + xử + cảnh nghĩa thành phần: mỗ + nhân + đích + xử + cảnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoàn cảnhMainlandKaggle Zh-Vi where one is atEngCihui where one is at Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 处境糟透了 · 某人所占有 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌 · 某人的赞许 · 处境不利