某人的處境 mỗ nhân đích xử cảnh Hán Việt: mỗ nhân đích xử cảnh Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 處 (xử) + 境 (cảnh)Hán Việtmỗ nhân đích xử cảnhCấu tạo某 + 人 + 的 + 處 + 境 · mỗ + nhân + đích + xử + cảnh nghĩa thành phần: mỗ + nhân + đích + xử + cảnh Nghĩa EngCihui where one is at