某人的外貌 mỗ nhân đích ngoại mạo Hán Việt: mỗ nhân đích ngoại mạo Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 外 (ngoại) + 貌 (mạo)Hán Việtmỗ nhân đích ngoại mạoCấu tạo某 + 人 + 的 + 外 + 貌 · mỗ + nhân + đích + ngoại + mạo nghĩa thành phần: mỗ + nhân + đích + ngoại + mạo Nghĩa EngCihui the cut of sb's jib