某人所占有 mỗ nhân sở chiêm hữu Hán Việt: mỗ nhân sở chiêm hữu Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 所 (sở) + 佔 (chiêm) + 有 (hữu)Hán Việtmỗ nhân sở chiêm hữuTừ loạitínhCấu tạo某 + 人 + 所 + 佔 + 有 · mỗ + nhân + sở + chiêm + hữu nghĩa thành phần: mỗ + nhân + sở + chiêm + hữu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sở hữuMainlandKaggle Zh-Vi in the possession of sbEngCihui in the possession of sb Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 占有优势的 · 占有保护令 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌 · 某人的赞许