凝集反應器 ngưng tập phản ứng khí Hán Việt: ngưng tập phản ứng khí Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 器 (khí)Hán Việtngưng tập phản ứng khíCấu tạo凝 + 集 + 反 + 應 + 器 · ngưng + tập + phản + ứng + khí nghĩa thành phần: ngưng + tập + phản + ứng + khí Nghĩa EngCihui agglutometer