凝集酶 Tổng quan Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 酶Từ loạidanhCấu tạo凝 + 集 + 酶 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 coagulaseMainlandKaggle Zh-Vi coagulaseEngCihui coagulase Từ liên quan Gần nghĩa凝集原 · 凝集的 · 凝集素 · 凝集 · 凝集性 · 凝集物 · 凝集簇 · 凝集能