凝集素

níng jí sùngưng tập tố

Hán Việt: ngưng tập tố · Pinyin: níng jí sù

Tổng quan

(hóa sinh) agglutinin

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lectin
  • Tần suất từ chất làm dính, aglutinin, ngưng kết tố; (hóa sinh) agglutinin , lectin
  • Biên soạn agglutinin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi agglutinin

Eng

  • JMdict agglutinin
  • Cihui (biochemistry) agglutinin; lectin
  • Tần suất từ n. <chem.> agglutinin

Đức

  • Handedict Lektin (S, Bio)

ja

  • JMdict 凝集素(ぎょうしゅうそ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝集原 · 凝集的 · 凝集 · 凝集性 · 凝集物 · 凝集簇 · 凝集能 · 凝集酶