凡爾登條約 fán ěr dēng tiáo yuē · phàm nhĩ đăng điều ước Hán Việt: phàm nhĩ đăng điều ước · Pinyin: fán ěr dēng tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 爾 (nhĩ) + 登 (đăng) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinfán ěr dēng tiáo yuēHán Việtphàm nhĩ đăng điều ướcCấu tạo凡 + 爾 + 登 + 條 + 約 · phàm + nhĩ + đăng + điều + ước nghĩa thành phần: phàm + nhĩ + đăng + điều + ước