凡爾賽條約 fán ěr sài tiáo yuē · phàm nhĩ tái điều ước Hán Việt: phàm nhĩ tái điều ước · Pinyin: fán ěr sài tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 爾 (nhĩ) + 賽 (tái) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinfán ěr sài tiáo yuēHán Việtphàm nhĩ tái điều ướcCấu tạo凡 + 爾 + 賽 + 條 + 約 · phàm + nhĩ + tái + điều + ước nghĩa thành phần: phàm + nhĩ + tái + điều + ước