凡爾賽玫瑰 fán ěr sài méi guī · phàm nhĩ tái mân côi Hán Việt: phàm nhĩ tái mân côi · Pinyin: fán ěr sài méi guī Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 爾 (nhĩ) + 賽 (tái) + 玫 (mân) + 瑰 (côi)Pinyinfán ěr sài méi guīHán Việtphàm nhĩ tái mân côiCấu tạo凡 + 爾 + 賽 + 玫 + 瑰 · phàm + nhĩ + tái + mân + côi nghĩa thành phần: phàm + nhĩ + tái + mân + côi