鳳尾辣木素 phượng vĩ lạt mộc tố Hán Việt: phượng vĩ lạt mộc tố Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 尾 (vĩ) + 辣 (lạt) + 木 (mộc) + 素 (tố)Hán Việtphượng vĩ lạt mộc tốCấu tạo鳳 + 尾 + 辣 + 木 + 素 · phượng + vĩ + lạt + mộc + tố nghĩa thành phần: phượng + vĩ + lạt + mộc + tố Nghĩa EngCihui spirochin