凤山

fèng shānphượng san

Hán Việt: phượng san · Pinyin: fèng shān

Tổng quan

huyện Phụng Sơn ở Hạc Châu 賀州

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.今浙江省杭州市凤凰山的省称。 2.借指蔡京。

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 贺州, Quảng Tây
  • Cihui thành phố Phụng Sơn ở Đài Loan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.今浙江省杭州市凤凰山的省称。 2.借指蔡京。

Eng

  • Cihui see 鳳山縣; 凤山县

Đức

  • Handedict Fengshan (Ort in Guangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凤山县 · 凤山市 · 凤体 · 凤冈 · 凤冠 · 凤凰 · 凤县 · 凤台