鳳梨冰淇淋 fèng lí bīng qí lín · phượng lê băng kì lâm Hán Việt: phượng lê băng kì lâm · Pinyin: fèng lí bīng qí lín Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 梨 (lê) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)Pinyinfèng lí bīng qí línHán Việtphượng lê băng kì lâmCấu tạo鳳 + 梨 + 冰 + 淇 + 淋 · phượng + lê + băng + kì + lâm nghĩa thành phần: phượng + lê + băng + kì + lâm