凤翔招福禅师
phượng tường chiêu phúc thiện sư
Hán Việt: phượng tường chiêu phúc thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 凤 (phượng) + 翔 (tường) + 招 (chiêu) + 福 (phúc) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: phượng tường chiêu phúc thiện sư
Cấu tạo: 凤 (phượng) + 翔 (tường) + 招 (chiêu) + 福 (phúc) + 禅 (thiện) + 师 (sư)