凤翔石柱禅师
phượng tường thạch trụ thiện sư
Hán Việt: phượng tường thạch trụ thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 凤 (phượng) + 翔 (tường) + 石 (thạch) + 柱 (trụ) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: phượng tường thạch trụ thiện sư
Cấu tạo: 凤 (phượng) + 翔 (tường) + 石 (thạch) + 柱 (trụ) + 禅 (thiện) + 师 (sư)