憑衝動辦事 bằng xung động bạn sự Hán Việt: bằng xung động bạn sự Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 衝 (xung) + 動 (động) + 辦 (bạn) + 事 (sự)Hán Việtbằng xung động bạn sựCấu tạo憑 + 衝 + 動 + 辦 + 事 · bằng + xung + động + bạn + sự nghĩa thành phần: bằng + xung + động + bạn + sự Nghĩa EngCihui act from impulse