憑本人能力 bằng bổn nhân năng lực Hán Việt: bằng bổn nhân năng lực Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 本 (bổn) + 人 (nhân) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtbằng bổn nhân năng lựcCấu tạo憑 + 本 + 人 + 能 + 力 · bằng + bổn + nhân + năng + lực nghĩa thành phần: bằng + bổn + nhân + năng + lực Nghĩa EngCihui 憑本人能力 íng běnrén nénglì v.p. rely on one's own ability