憑本能行事 bằng bổn năng hành sự Hán Việt: bằng bổn năng hành sự Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 本 (bổn) + 能 (năng) + 行 (hành) + 事 (sự)Hán Việtbằng bổn năng hành sựCấu tạo憑 + 本 + 能 + 行 + 事 · bằng + bổn + năng + hành + sự nghĩa thành phần: bằng + bổn + năng + hành + sự Nghĩa EngCihui follow one's nose