憑直覺行事 bằng trực giác hành sự Hán Việt: bằng trực giác hành sự Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 直 (trực) + 覺 (giác) + 行 (hành) + 事 (sự)Hán Việtbằng trực giác hành sựCấu tạo憑 + 直 + 覺 + 行 + 事 · bằng + trực + giác + hành + sự nghĩa thành phần: bằng + trực + giác + hành + sự Nghĩa EngCihui play one's hunch