憑直覺行動
bằng trực giác hành động
Hán Việt: bằng trực giác hành động
Tổng quan
Cấu tạo: 憑 (bằng) + 直 (trực) + 覺 (giác) + 行 (hành) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui act on instinct
Hán Việt: bằng trực giác hành động
Cấu tạo: 憑 (bằng) + 直 (trực) + 覺 (giác) + 行 (hành) + 動 (động)