憑空捏造

píng kōng niē zào bằng không niết tạo

Hán Việt: bằng không niết tạo · Pinyin: píng kōng niē zào

Tổng quan

bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ) | vu khống

Cấu tạo: (bằng) + (không) + (niết) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ) | vu khống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毫无根据的擅加伪做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"凭空捏造"。

Eng

  • CC-CEDICT fabrication relying on nothing (idiom); frame-up
  • Cihui 憑空捏造 íngkōngniēzào f.e. make something out of nothing; fabricate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

闭门造车