憑表面現象
bằng biểu diện hiện tượng
Hán Việt: bằng biểu diện hiện tượng
Tổng quan
Cấu tạo: 憑 (bằng) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 現 (hiện) + 象 (tượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 憑表面現象 íng biǎomiàn xiànxiàng v.o. rely on appearances