凱南埃夫倫 kǎi nán āi fū lún · khải nam ai phu luân Hán Việt: khải nam ai phu luân · Pinyin: kǎi nán āi fū lún Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 南 (nam) + 埃 (ai) + 夫 (phu) + 倫 (luân)Pinyinkǎi nán āi fū lúnHán Việtkhải nam ai phu luânCấu tạo凱 + 南 + 埃 + 夫 + 倫 · khải + nam + ai + phu + luân nghĩa thành phần: khải + nam + ai + phu + luân