凱爾剋拉德

kǎi ěr kè lā dé khải nhĩ khắc lạp đức

Hán Việt: khải nhĩ khắc lạp đức · Pinyin: kǎi ěr kè lā dé

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (nhĩ) + (khắc) + (lạp) + (đức)