凱恩斯效應 kǎi ēn sī xiào yìng · khải ân tư hiệu ứng Hán Việt: khải ân tư hiệu ứng · Pinyin: kǎi ēn sī xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 凱 (khải) + 恩 (ân) + 斯 (tư) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinkǎi ēn sī xiào yìngHán Việtkhải ân tư hiệu ứngCấu tạo凱 + 恩 + 斯 + 效 + 應 · khải + ân + tư + hiệu + ứng nghĩa thành phần: khải + ân + tư + hiệu + ứng